GÓI CƯỚC 1 NGÀY

D1

Dung lượng 150 MB
Giá cước 8000 đ/24 giờ
Cú pháp DA D1 gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

D3

Dung lượng 400 MB
Giá cước 3000 đ/24 giờ
Cú pháp DA D3 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50KB
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

D5

Dung lượng 1 GB
Giá cước 5000 đ/24 giơ
Cú pháp DA D5 gửi 9084
Cước phát sinh 75đ/50K
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

D7

Dung lượng 1.2 GB
Giá cước 7000 đ/24 giờ
Cú pháp DA D7 gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

D10

Dung lượng 1.5 GB
Giá cước 10.000 đ/24 giờ
Cú pháp DA D10 gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

DT20

Dung lượng 1.5 GB
Giá cước 20.000 đ/24 giờ
Cú pháp DA DT20 gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

Thạch Sanh

Dung lượng 100 MB
Giá cước 1000 đ/24 giờ
Cú pháp DA TS gửi 9084
Cước phát sinh 150đ/10KB
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

F5

Dung lượng 1 GB
Giá cước 5000 đ/24 giờ
Cú pháp DA F5 gửi 9084
Cước phát sinh 9.77/ 50kb
Chú thích

Sử dụng trong 24h kể từ khi đăng ký

GÓI CƯỚC THÁNG

M10

Dung lượng 50 MB
Giá cước 10.000 đ/tháng
Cú pháp DA M10 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50KB
Chú thích

Tính phí dung lượng vượt gói

MIU

Dung lượng 3,8 GB
Giá cước 70.000đ/30 ngày
Cú pháp DA MIU gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích

  • Áp dụng cho tất thuê bao, riêng sim sinh viên chỉ 50,000đ/ tháng
  • Hết lưu lượng data sẽ bị ngắt kết nối

MIU90

Dung lượng 5,5 GB
Giá cước 90.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA MIU90 gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích


3MIU

Dung lượng 4 GB
Giá cước 210.000đ / 90 ngày
Cú pháp DA 3MIU gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

  • Mỗi Tháng nhận 4GB liên tục trong 3 Tháng
  • Hết lưu lượng data sẽ hạ băng thông về tốc độ thường

BMIU

Dung lượng 16.5 GB
Giá cước 200.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA BMIU gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích


M25

Dung lượng 150 MB
Giá cước 25.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA M25 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50KB
Chú thích


M50

Dung lượng 450 MB
Giá cước 50.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA M50 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50KB
Chú thích


M120

Dung lượng 8.8 GB
Giá cước 120.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA M120 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50Kb
Chú thích


M200

Dung lượng 16.5 GB
Giá cước 200.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA M200 gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích


M90

Dung lượng 5.5 GB
Giá cước 90.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA M90 gửi 9084
Cước phát sinh 25đ/50Kb
Chú thích


C90

Dung lượng 60 GB
Giá cước 90.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA C90 gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích

  • 2GB/ ngày
  • 50 phút ngoại mạng Gọi nội mạng miễn phí tất cả cuộc gọi <20p Ưu đãi dành riêng cho sim C90

C90N

Dung lượng 120 GB
Giá cước 90.000đ / 60 ngày
Cú pháp DA C90N gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích


SV100

Dung lượng 100 GB
Giá cước 50.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA SV100 gửi 9084
Cước phát sinh Ngắt kết nối
Chú thích

  • Chỉ dành cho sim sinh viên Ba Khía Mobifone
  • 100GB data truy cập mạng tại KV9 bao gồm: Cần Thơ, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Đồng Tháp, An Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang.
  • 2GB data 3G/4G để truy cập mạng khi di chuyển ra ngoài vùng (Tất cả các tỉnh/ thành trừ KV9 trên toàn quốc)

F120

Dung lượng 12 GB
Giá cước 120.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA F120 gửi 9084
Cước phát sinh 200đ/MB
Chú thích

Tất cả thuê bao Fast Connect Mobifone trả trước và trả sau đang hoạt động 2 chiều

F150

Dung lượng 3 GB
Giá cước 150.000đ / 90 ngày
Cú pháp DA F150 gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

  • Mỗi Tháng nhận 3GB liên tục trong 3 Tháng
  • Không áp dụng cho thuê bao Fast Connect doanh nghiệp

F200

Dung lượng 20 GB
Giá cước 200.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA F200 gửi 9084
Cước phát sinh 9,77đ/50KB
Chú thích

Tất cả thuê bao Fast Connect Mobifone trả trước và trả sau đang hoạt động 2 chiều

F300

Dung lượng 30 GB
Giá cước 300.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA F300 gửi 9084
Cước phát sinh 9,77đ/50KB
Chú thích

Không áp dụng gói cước cho thuê bao Fast Connect doanh nghiệp

F70

Dung lượng 7 GB
Giá cước 70.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA F70 gửi 9084
Cước phát sinh 9,77đ/50KB
Chú thích

Thuê bao trả trước, số tiền trong tài khoản chính tại thời điểm đăng ký phải >=70,000đ

F90

Dung lượng 9 GB
Giá cước 90.000đ / 30 ngày
Cú pháp DA F90 gửi 9084
Cước phát sinh 9,77đ/50KB
Chú thích

Chỉ áp dụng cho thuê bao tại TP Hồ Chí Minh hòa mạng từ 24/5/2017 đến hết ngày 31/12/2017

F500

Dung lượng 8 GB
Giá cước 500.000đ / 360 ngày
Cú pháp DA F500 gửi 9084
Cước phát sinh Miễn phí
Chú thích

  • Chu kỳ 1: 8GB/30 ngày.
  • Chu kỳ 2 -12: 5GB/30 ngày <=> 63GB/chu kỳ
  • Không áp dụng gói cước cho thuê bao Fast Connect doanh nghiệp